Chữ Hán
垒
Nghĩatường thành; ghế trong bóng chày; xây bằng đá, gạch, v.v.
Bộ thủ土
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- tường thành; ghế trong bóng chày; xây bằng đá, gạch, v.v.
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 厽 + 土
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 厽
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在全球化遭遇逆流的背景下,产业链的安全性与韧性备受瞩目。那些仅靠低成本要素参与竞争的企业,一旦面临原材料断供或贸易壁垒,往往显得步履维艰。Trong bối cảnh toàn cầu hoá gặp dòng chảy ngược, tính an toàn và sức chống chịu của chuỗi công nghiệp nhận được sự chú ý đặc biệt. Những doanh nghiệp chỉ dựa vào yếu tố chi phí thấp để cạnh tranh, một khi đối mặt với đứt gãy nguyên liệu hoặc rào cản thương mại thường lâm vào cảnh bước đi chật vật.Từ trong câu:在 (zài)全球化 (quánqiúhuà)遭遇 (zāoyù)逆流 (nìliú)的 (de)背景 (bèijǐng)下 (xià)产业链 (chǎnyèliàn)的 (de)安全性 (ānquánxìng)与 (yǔ)韧性 (rènxìng)备受 (bèishòu)瞩目 (zhǔmù)那些 (nàxiē)仅 (jǐn)靠 (kào)低成本 (dīchéngběn)要素 (yàosù)参与 (cānyù)竞争 (jìngzhēng)的 (de)企业 (qǐyè)一旦 (yīdàn)面临 (miànlín)原材料 (yuáncáiliào)断供 (duàngōng)或 (huò)贸易壁垒 (màoyìbìlěi)往往 (wǎngwǎng)显得 (xiǎnde)步履维艰 (bùlǚwéijiān)
- 芳草总监,近年来国际贸易格局深刻重塑,技术壁垒日益凸显,我们现有的单一采购模式风险太高了。Giám đốc Phương Thảo, những năm gần đây cục diện thương mại quốc tế tái định hình sâu sắc, rào cản kỹ thuật ngày càng lộ rõ, mô hình thu mua đơn nhất hiện tại của chúng ta rủi ro quá cao.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.