Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

垒

Phồn thể: [壘]
lěi
Nghĩa tiếng Việttường thành; ghế trong bóng chày; xây bằng đá, gạch, v.v.
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tường thành
  2. 2 ghế trong bóng chày
  3. 3 xây bằng đá, gạch, v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập