Chữ đơn
垒
Phồn thể: [壘]Nghĩa tiếng Việttường thành; ghế trong bóng chày; xây bằng đá, gạch, v.v.
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tường thành
- 2 ghế trong bóng chày
- 3 xây bằng đá, gạch, v.v.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 堡垒[堡壘]Cấp: HSK 7–9pháo đài
- 壁垒[壁壘][bích luỹ]Cấp: HSK 7–9thành lũy; rào cản
- 本垒[本壘](bóng chày) căn cứ chủ; gôn nhà
- 盗垒[盜壘](bóng chày) cướp gôn; gôn bị cướp (SB)
- 对垒[對壘]đối đầu với đối thủ (quân sự, thể thao, v.v.)
- 堆垒[堆壘]chất đống; tích lũy
- 块垒[塊壘]u sầu; một khối trong lòng
- 垒固[壘固]Loi-kaw, thủ phủ bang Kaya, Myanmar
- 垒砌[壘砌]xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp
- 垒球[壘球]bóng chày mềm
- 满垒[滿壘](bóng chày) các gôn đều có người
- 跑垒[跑壘]chạy giữa các gôn (trong bóng chày)