Houzii
← Từ điển
Từ ghép

垒砌

Phồn thể: [壘砌]
lěiqì
Nghĩa tiếng Việtxây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập