Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对垒

Phồn thể: [對壘]
duìlěi
Nghĩa tiếng Việtđối đầu với đối thủ (quân sự, thể thao, v.v.)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 đối đầu với đối thủ (quân sự, thể thao, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập