Từ ghép
总监
Phồn thể: [總監]Nghĩa tiếng Việtngười đứng đầu; giám đốc (của một đơn vị tổ chức); ủy viên cảnh sát
- 2 chữ
- 19 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 người đứng đầu
- 2 giám đốc (của một đơn vị tổ chức)
- 3 ủy viên cảnh sát
- 4 tổng thanh tra
- 5 cấp bậc địa phương thời nhà Đường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.