Houzii
← Từ điển
Từ ghép

步履维艰

Phồn thể: [步履維艱]
bùlǚwéijiān
Nghĩa tiếng Việtgặp khó khăn khi đi (thành ngữ); đi lại khó khăn
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gặp khó khăn khi đi (thành ngữ)
  2. 2 đi lại khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập