Chữ Hán
艰
Nghĩakhó khăn; vất vả; gian khổ
Bộ thủ又
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- khó khăn; vất vả; gian khổ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 又 + 艮
- 又yòu[lại](một lần) nữa; cũng; vừa... vừa...
- 艮gènmột trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho núi; ☶; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 45° (đông bắc)
- Phần chỉ nghĩa: 艮
- Phần chỉ âm: 堇
Từ có chữ này
- 艰苦Âm Hán Việt: gian khổkhó khăn; vất vả; gian khổHSK 5
- 艰辛Âm Hán Việt: gian tângian khổ; khó khăn; nhọc nhằnHSK 6
- 艰难Âm Hán Việt: gian nankhó khăn; gian nan; thử tháchHSK 6
- 艰巨Âm Hán Việt: gian cựkhó khăn gian khổ; (nhiệm vụ) kinh khủng; rất khó khănHSK 7–9
- 艰险Âm Hán Việt: gian hiểmkhó khăn và nguy hiểm; gian nan và hiểm nguyHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.