Chữ đơn
艰
Phồn thể: [艱]Nghĩa tiếng Việtkhó khăn; vất vả; gian khổ
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khó khăn
- 2 vất vả
- 3 gian khổ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 艰苦[艱苦][gian khổ]Cấp: HSK 5khó khăn; vất vả; gian khổ
- 艰难[艱難][gian nan]Cấp: HSK 6khó khăn; gian nan; thử thách
- 艰辛[艱辛][gian tân]Cấp: HSK 6gian khổ; khó khăn; nhọc nhằn
- 艰巨[艱巨][gian cự]Cấp: HSK 7–9khó khăn gian khổ; (nhiệm vụ) kinh khủng; rất khó khăn
- 艰险[艱險][gian hiểm]Cấp: HSK 7–9khó khăn và nguy hiểm; gian nan và hiểm nguy
- 丁艰[丁艱](văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời
- 艰深[艱深]thâm sâu; phức tạp
- 艰巨性[艱巨性]tính chất khó khăn; tính nghiêm trọng; sự khó khăn
- 不避艰险[不避艱險]không né tránh khó khăn hay nguy hiểm; xem nhẹ khó khăn và nguy hiểm
- 步履维艰[步履維艱]gặp khó khăn khi đi (thành ngữ); đi lại khó khăn
- 艰苦奋斗[艱苦奮鬥]phấn đấu gian khổ
- 艰苦朴素[艱苦樸素]cuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)