Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

艰巨

Phồn thể: [艱巨]
jiānjù
Nghĩa tiếng Việtkhó khăn gian khổ; (nhiệm vụ) kinh khủng; rất khó khăn
Âm Hán Việtgian cự
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khó khăn gian khổ
  2. 2 (nhiệm vụ) kinh khủng
  3. 3 rất khó khăn
  4. 4 nghiêm trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập