Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艰巨性

Phồn thể: [艱巨性]
jiānjùxìng
Nghĩa tiếng Việttính chất khó khăn; tính nghiêm trọng; sự khó khăn
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tính chất khó khăn
  2. 2 tính nghiêm trọng
  3. 3 sự khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập