Từ ghép
不避艰险
Phồn thể: [不避艱險]Nghĩa tiếng Việtkhông né tránh khó khăn hay nguy hiểm; xem nhẹ khó khăn và nguy hiểm
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không né tránh khó khăn hay nguy hiểm
- 2 xem nhẹ khó khăn và nguy hiểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.