Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bì

避

Nghĩatránh; lẩn; trốn
Bộ thủ辶
Âm Hán Việttị
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bìÂm Hán Việt: tịtránh; lẩn; trốn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 辟

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 辟

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.