Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

回避

huíbì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 回避 (huíbì)
Âm Hán Việthồi tị
  • 2 chữ
  • 22 nét
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

回避

Phồn thể: [迴避]
huíbì
Nghĩa tiếng Việttránh né; tránh (ai đó); né tránh
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tránh né
  2. 2 tránh (ai đó)
  3. 3 né tránh
  4. 4 lảng tránh (vấn đề)
  5. 5 rút lui
  6. 6 rút khỏi
  7. 7 từ chối (thẩm phán,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập