Cấp: HSK 7–9Từ ghép
阐述
Phồn thể: [闡述]Nghĩa tiếng Việttrình bày (một lập trường); diễn giải (một chủ đề); xử lý (một vấn đề)
Âm Hán Việtxén thuật
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trình bày (một lập trường)
- 2 diễn giải (một chủ đề)
- 3 xử lý (một vấn đề)
Câu ví dụ
- 这部法律草案详细阐述了债权人与债务人的权利边界,明确规定凡恶意逃避偿还义务者,均须依法承担责任。Bản dự thảo luật này đã trình bày chi tiết ranh giới quyền lợi giữa chủ nợ và người mắc nợ, quy định rõ phàm những ai cố tình trốn tránh nghĩa vụ hoàn trả đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.
- 这部法律草案详细阐述了债权人与债务人的权利边界,明确规定凡恶意逃避偿还义务者,均须依法承担责任。在当今时代背景下,无论是个人成长还是社会发展,都离不开长远的战略眼光与扎实的实践积累。Bản dự thảo luật này đã trình bày chi tiết ranh giới quyền lợi giữa chủ nợ và người mắc nợ, quy định rõ phàm những ai cố tình trốn tránh nghĩa vụ hoàn trả đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Trong bối cảnh thời đại ngày nay, dù là sự trưởng thành cá nhân hay phát triển xã hội đều không thể tách rời tầm nhìn chiến lược dài hạn và sự tích luỹ thực tiễn vững chắc.Từ trong câu:这 (zhè)部 (bù)法律 (fǎlǜ)草案 (cǎo'àn)详细 (xiángxì)阐述 (chǎnshù)了债 (liǎozhài)权 (quán)人 (rén)与 (yǔ)债务人 (zhàiwùrén)的 (de)权利 (quánlì)边界 (biānjiè)明确 (míngquè)规定 (guīdìng)凡 (fán)恶意 (èyì)逃避 (táobì)偿还 (chánghuán)义务 (yìwù)者 (zhě)均 (jūn)须 (xū)依法 (yīfǎ)承担 (chéngdān)责任 (zérèn)在 (zài)当今 (dāngjīn)时代 (shídài)背景 (bèijǐng)下 (xià)无论 (wúlùn)是 (shì)个人 (gèrén)成长 (chéngzhǎng)还是 (háishi)社会 (shèhuì)发展 (fāzhǎn)都 (dōu)离不开 (líbukāi)长远 (chángyuǎn)的 (de)战略 (zhànlüè)眼光 (yǎnguāng)与 (yǔ)扎实 (zhāshi)的 (de)实践 (shíjiàn)积累 (jīlěi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng