Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

阐述

Phồn thể: [闡述]
chǎnshù
Nghĩa tiếng Việttrình bày (một lập trường); diễn giải (một chủ đề); xử lý (một vấn đề)
Âm Hán Việtxén thuật
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trình bày (một lập trường)
  2. 2 diễn giải (một chủ đề)
  3. 3 xử lý (một vấn đề)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập