Chữ Hán
述
Nghĩa(hình thức kết hợp) trình bày; kể; thuật lại; diễn đạt
Bộ thủ辶
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) trình bày; kể; thuật lại; diễn đạt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 术
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 术
Từ có chữ này
- 描述Âm Hán Việt: miêu thuậtmô tả; sự mô tảHSK 5
- 讲述Âm Hán Việt: giảng thuậtkể về; thuật lại; trình bàyHSK 5
- 上述Âm Hán Việt: thượng thuậtđã nói ở trên; đã đề cập ở trênHSK 6
- 叙述Âm Hán Việt: tự thuậtkể (một câu chuyện hoặc thông tin); nói về; thuật lạiHSK 6
- 表述Âm Hán Việt: biểu thuậtdiễn đạt; trình bày; công thức hóaHSK 7–9
- 论述Âm Hán Việt: luận thuậtluận văn; diễn giải; trình bàyHSK 7–9
- 阐述Âm Hán Việt: xén thuậttrình bày (một lập trường); diễn giải (một chủ đề); xử lý (một vấn đề)HSK 7–9
- 陈述Âm Hán Việt: trần thuậtmột sự khẳng định; tuyên bố; trình bàyHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.