Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shù

述

Nghĩa(hình thức kết hợp) trình bày; kể; thuật lại; diễn đạt
Bộ thủ辶
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.