Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

论述

Phồn thể: [論述]
lùnshù
Nghĩa tiếng Việtluận văn; diễn giải; trình bày
Âm Hán Việtluận thuật
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa