Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

描述

miáoshù
Nghĩa tiếng Việtmô tả; sự mô tả
Âm Hán Việtmiêu thuật
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa