Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

讲述

Phồn thể: [講述]
jiǎngshù
Nghĩa tiếng Việtkể về; thuật lại; trình bày
Âm Hán Việtgiảng thuật
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 kể về; thuật lại; trình bày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập