Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

叙述

Phồn thể: [敘述]
xùshù
Nghĩa tiếng Việtkể (một câu chuyện hoặc thông tin); nói về; thuật lại
Âm Hán Việttự thuật
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kể (một câu chuyện hoặc thông tin)
  2. 2 nói về
  3. 3 thuật lại
  4. 4 tường thuật
  5. 5 kể chuyện
  6. 6 tự sự
  7. 7 bản tường thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập