Houzii
← Từ điển
Từ ghép

综合叙述

Phồn thể: [綜合敘述]
zōnghéxùshù
Nghĩa tiếng Việttóm tắt; một bản tóm tắt
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa