Chữ HánChữ đa âm
综
Nghĩa sợi dây trong khung cửi; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]; (hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]
Bộ thủ纟
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- sợi dây trong khung cửi; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]
- (hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 宗
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 宗zōng[tông]trường phái; giáo phái; mục đích
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 宗
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 您说得太对了。亲自动手实践不仅有助于提高综合素质,还能让孩子们养成终身受益的独立思考习惯。Thầy nói đúng quá ạ. Tự tay thực hành không những giúp ích cho việc nâng cao tố chất toàn diện, mà còn giúp các em hình thành thói quen tư duy độc lập mang lại lợi ích suốt đời.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.