Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zèng · zōng

综

Nghĩazèng sợi dây trong khung cửi; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]; zōng (hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]
Bộ thủ纟
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zèngsợi dây trong khung cửi; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]
  • zōng(hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 宗

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 宗

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.