Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zōng · Zōng

宗

Nghĩatrường phái; giáo phái; mục đích; họ [Zong1]
Bộ thủ宀
Âm Hán Việttông
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zōngÂm Hán Việt: tôngtrường phái; giáo phái; mục đích
  • Zōnghọ [Zong1]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 示

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.