Chữ Hán
宗
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tôngtrường phái; giáo phái; mục đích
- họ [Zong1]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 示
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 综zèngsợi dây trong khung cửi; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]HSK 5
- 崇chóngcao; sùng kính; vĩ đạiHSK 6
- 棕zōngcọ; sợi cọ; xơ dừaHSK 6
- 粽zòngbánh ú gói láHSK 6
- 踪zōngbiến thể của 踪 (zōng)HSK 6
- 淙cóngtiếng nước chảy
- 琮cóngống ngọc có lỗ tròn và các cạnh hình chữ nhật, dùng trong nghi lễ thời cổ
- 腙zōnghydrazone (hóa học)
- 綜
- 鬃zōngbiến thể của 鬃 (zōng)
Từ có chữ này
- 大宗Âm Hán Việt: đại tôngsố lượng lớn; mặt hàng chủ yếu; gia đình có tầm ảnh hưởng lâu đờiHSK 7–9
- 宗教Âm Hán Việt: tông giáotôn giáoHSK 7–9
- 宗旨Âm Hán Việt: tông chỉmục tiêu; mục đíchHSK 7–9
- 正宗Âm Hán Việt: chính tôngtrường phái chính thống; bóng: truyền thống; cách làm cũHSK 7–9
- 祖宗Âm Hán Việt: tổ tôngtổ tiên; tổ tôngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.