Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zōng · zōng

踪

Nghĩabiến thể của 踪 (zōng); (hình thức kết hợp) dấu chân; dấu vết; vết tích
Bộ thủ足
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.