Chữ đơnChữ đa âm
踪
Nghĩa
- 1 biến thể của 踪 (zōng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 跟踪[跟蹤][ngấn tông]Cấp: HSK 6theo dõi dấu vết; theo sát; bám đuôi
- 失踪[失蹤][thất tông]Cấp: HSK 7–9mất tích; biến mất; không ghi nhận được
- 追踪[追蹤][truy tông]Cấp: HSK 7–9theo dấu; truy tìm; theo đuổi
- 踪迹[蹤跡][tông tích]Cấp: HSK 7–9dấu chân; vết đường; vết chân
- 藏踪[藏蹤]che giấu
- 蹑踪[躡蹤]theo sau ai (văn viết)
- 潜踪[潛蹤]đang ẩn náu
- 行踪[行蹤]hành tung; mất dấu (của)
- 影踪[影蹤]dấu vết; tín hiệu
- 踪影[蹤影]dấu vết; vết tích; sự hiện diện
- 跟踪狂[跟蹤狂]kẻ theo dõi
- 玩失踪[玩失蹤]trốn đi (như một trò đùa)