Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

踪

zōng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 踪 (zōng)
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

踪

Phồn thể: [蹤]
zōng
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) dấu chân; dấu vết; vết tích
  • 1 chữ
  • 15 nét