Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玩失踪

Phồn thể: [玩失蹤]
wánshīzōng
Nghĩa tiếng Việttrốn đi (như một trò đùa)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 trốn đi (như một trò đùa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập