Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踪影

Phồn thể: [蹤影]
zōngyǐng
Nghĩa tiếng Việtdấu vết; vết tích; sự hiện diện
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dấu vết
  2. 2 vết tích
  3. 3 sự hiện diện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập