Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不见一点踪影

Phồn thể: [不見一點蹤影]
bújiànyìdiǎnzōngyǐng
Nghĩa tiếng Việtkhông thấy một chút dấu vết nào
  • 6 chữ
  • 48 nét