Houzii
← Từ điển
Từ ghép

行踪

Phồn thể: [行蹤]
xíngzōng
Nghĩa tiếng Việthành tung; mất dấu (của)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hành tung
  2. 2 mất dấu (của)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập