Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

大宗

dàzōng
Nghĩa tiếng Việtsố lượng lớn; mặt hàng chủ yếu; gia đình có tầm ảnh hưởng lâu đời
Âm Hán Việtđại tông
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa