Chữ Hán
琮
Nghĩaống ngọc có lỗ tròn và các cạnh hình chữ nhật, dùng trong nghi lễ thời cổ; họ [Cong2]
Bộ thủ王
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- ống ngọc có lỗ tròn và các cạnh hình chữ nhật, dùng trong nghi lễ thời cổ
- họ [Cong2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 王 + 宗
- Phần chỉ nghĩa: 王
- Phần chỉ âm: 宗
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.