Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

琮

cóng
Nghĩa tiếng Việtống ngọc có lỗ tròn và các cạnh hình chữ nhật, dùng trong nghi lễ thời cổ
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 ống ngọc có lỗ tròn và các cạnh hình chữ nhật, dùng trong nghi lễ thời cổ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

琮

Cóng
Nghĩa tiếng Việthọ [Cong2]
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Cong2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập