玉琮Từ ghép玉琮yùcóngNghĩa tiếng Việtxem 琮 (cóng)2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 琮 (cóng)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.玉[ngọc]ngọcTrang chữ →琮ống ngọc có lỗ tròn và các cạnh hình chữ nhật, dùng trong nghi lễ thời cổTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →