Chữ Hán
崇
Nghĩacao; sùng kính; vĩ đại; họ [Chong2]
Bộ thủ山
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- cao; sùng kính; vĩ đại
- họ [Chong2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 宗
- 山shān[sơn]núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
- 宗zōng[tông]trường phái; giáo phái; mục đích
- Phần chỉ nghĩa: 山
- Phần chỉ âm: 宗
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.