Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

崇敬

chóngjìng
Nghĩa tiếng Việttôn kính; tôn sùng; kính trọng
Âm Hán Việtsùng kính
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa