Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jìng

敬

Nghĩa(hình thức kết hợp) kính trọng; tôn kính; cung kính dâng
Bộ thủ攵
Âm Hán Việtkính
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìngÂm Hán Việt: kính(hình thức kết hợp) kính trọng; tôn kính; cung kính dâng

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 苟 + 攵

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.