Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
yuānyuán

渊源

Phồn thể: [淵源]
Nghĩa tiếng Việtnguồn gốc; nguyên do; mối quan hệ
Âm Hán Việtuyên nguồn
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nguồn gốc
  2. 2 nguyên do
  3. 3 mối quan hệ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập