Cấp: HSK 7–9Từ ghép
渊源
Phồn thể: [淵源]Nghĩa tiếng Việtnguồn gốc; nguyên do; mối quan hệ
Âm Hán Việtuyên nguồn
- 2 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nguồn gốc
- 2 nguyên do
- 3 mối quan hệ
Câu ví dụ
- 毋庸置疑,老先生一生对学术心怀敬畏,堪称我辈治学的楷模。他常说,做学问既要厘清历史渊源与脉络,亦要敢于独立求索。Không còn nghi ngờ gì nữa, cả đời lão tiên sinh luôn kính cẩn với học thuật, xứng đáng là tấm gương trị học của thế hệ chúng ta. Cụ thường nói làm học thuật vừa phải làm rõ nguồn cội và mạch lịch sử, vừa phải dám độc lập tìm tòi.Từ trong câu:毋庸 (wúyōng)置疑 (zhìyí)老 (lǎo)先生 (xiānsheng)一生 (yīshēng)对 (duì)学术 (xuéshù)心怀 (xīnhuái)敬畏 (jìngwèi)堪称 (kānchēng)我辈 (wǒbèi)治学 (zhìxué)的 (de)楷模 (kǎimó)他 (tā)常 (cháng)说 (shuō)做学问 (zuòxuéwèn)既 (jì)要 (yào)厘清 (líqīng)历史 (lìshǐ)渊源 (yuānyuán)与 (yǔ)脉络 (màiluò)亦 (yì)要 (yào)敢于 (gǎnyú)独立 (dúlì)求索 (qiúsuǒ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安定[an định]Cấp: HSK 7–9ổn định; bình tĩnh; định cư; làm cho ổn định; Valium; diazepam
- 安抚[安撫][an vỗ]Cấp: HSK 7–9xoa dịu; dẹp yên; an ủi
- 安眠药[安眠藥][an miên dược]Cấp: HSK 7–9thuốc ngủ
- 安宁[安寧][an trữ]Cấp: HSK 7–9yên bình; yên tĩnh; điềm tĩnh
- 安稳[安穩][an ủn]Cấp: HSK 7–9vững vàng; ổn định; điềm tĩnh; bình tĩnh; (giấc ngủ) ngon; (quá trình chuyển đổi) suôn sẻ
- 敬畏[kính uý]Cấp: HSK 7–9tôn kính
- 楷模Cấp: HSK 7–9hình mẫu; tấm gương
- 开拓[開拓]Cấp: HSK 7–9khai phá đất mới (cho nông nghiệp); mở ra (một mạch khoáng sản mới); phát triển (vùng biên giới)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này