Cấp: HSK 7–9Từ ghép
安稳
Phồn thể: [安穩]Nghĩa tiếng Việtvững vàng; ổn định; điềm tĩnh; bình tĩnh; (giấc ngủ) ngon; (quá trình chuyển đổi) suôn sẻ
Âm Hán Việtan ủn
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 vững vàng; ổn định; điềm tĩnh; bình tĩnh; (giấc ngủ) ngon; (quá trình chuyển đổi) suôn sẻ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安定[an định]Cấp: HSK 7–9ổn định; bình tĩnh; định cư; làm cho ổn định; Valium; diazepam
- 安抚[安撫][an vỗ]Cấp: HSK 7–9xoa dịu; dẹp yên; an ủi
- 安眠药[安眠藥][an miên dược]Cấp: HSK 7–9thuốc ngủ
- 安宁[安寧][an trữ]Cấp: HSK 7–9yên bình; yên tĩnh; điềm tĩnh
- 敬畏[kính uý]Cấp: HSK 7–9tôn kính
- 楷模Cấp: HSK 7–9hình mẫu; tấm gương
- 开拓[開拓]Cấp: HSK 7–9khai phá đất mới (cho nông nghiệp); mở ra (một mạch khoáng sản mới); phát triển (vùng biên giới)
- 脉络[脈絡]Cấp: HSK 7–9động mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch (của thực vật hoặc động vật)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này