Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

安宁

Phồn thể: [安寧]
ānníng
Nghĩa tiếng Việtyên bình; yên tĩnh; điềm tĩnh
Âm Hán Việtan trữ
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 yên bình
  2. 2 yên tĩnh
  3. 3 điềm tĩnh
  4. 4 thanh thản
  5. 5 không lo lắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

安宁

Phồn thể: [安寧]
Ānníng
Nghĩa tiếng ViệtQuận Anning của thành phố Lan Châu 兰州市 (LánzhōuShì), Cam Túc; Thành phố Anning, phía tây Côn Minh 昆明 (Kūnmíng), Vân Nam
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Quận Anning của thành phố Lan Châu 兰州市 (LánzhōuShì), Cam Túc
  2. 2 Thành phố Anning, phía tây Côn Minh 昆明 (Kūnmíng), Vân Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập