Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
安宁
Phồn thể: [安寧]Nghĩa
- 1 yên bình
- 2 yên tĩnh
- 3 điềm tĩnh
- 4 thanh thản
- 5 không lo lắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安定[an định]Cấp: HSK 7–9ổn định; bình tĩnh; định cư; làm cho ổn định; Valium; diazepam
- 安抚[安撫][an vỗ]Cấp: HSK 7–9xoa dịu; dẹp yên; an ủi
- 安眠药[安眠藥][an miên dược]Cấp: HSK 7–9thuốc ngủ
- 安稳[安穩][an ủn]Cấp: HSK 7–9vững vàng; ổn định; điềm tĩnh; bình tĩnh; (giấc ngủ) ngon; (quá trình chuyển đổi) suôn sẻ
- 敬畏[kính uý]Cấp: HSK 7–9tôn kính
- 楷模Cấp: HSK 7–9hình mẫu; tấm gương
- 开拓[開拓]Cấp: HSK 7–9khai phá đất mới (cho nông nghiệp); mở ra (một mạch khoáng sản mới); phát triển (vùng biên giới)
- 脉络[脈絡]Cấp: HSK 7–9động mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch (của thực vật hoặc động vật)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này