Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
Níng · nìng · níng · níng · nìng

宁

NghĩaNíng viết tắt của Khu Tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (NíngxiàHuízúZìzhìqū); viết tắt của Nam Kinh 南京 (Nánjīng); họ [Ning2]; nìng biến thể cũ của 宁 (nìng); níng yên bình; dịu đi; thăm (cha mẹ, v.v.); níng biến thể của 宁 (níng); nìng thà hơn; thích hơn; làm sao (nhấn mạnh)
Bộ thủ宀
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • Níngviết tắt của Khu Tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (NíngxiàHuízúZìzhìqū); viết tắt của Nam Kinh 南京 (Nánjīng); họ [Ning2]
  • nìngbiến thể cũ của 宁 (nìng)
  • níngyên bình; dịu đi; thăm (cha mẹ, v.v.)
  • níngbiến thể của 宁 (níng)
  • nìngthà hơn; thích hơn; làm sao (nhấn mạnh)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 丁

  • Phần chỉ nghĩa: 宀
  • Phần chỉ âm: 丁

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.