Chữ HánChữ đa âm
宁
Nghĩa viết tắt của Khu Tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (NíngxiàHuízúZìzhìqū); viết tắt của Nam Kinh 南京 (Nánjīng); họ [Ning2]; biến thể cũ của 宁 (nìng); yên bình; dịu đi; thăm (cha mẹ, v.v.); biến thể của 宁 (níng); thà hơn; thích hơn; làm sao (nhấn mạnh)
Bộ thủ宀
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- viết tắt của Khu Tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 宁夏回族自治区 (NíngxiàHuízúZìzhìqū); viết tắt của Nam Kinh 南京 (Nánjīng); họ [Ning2]
- biến thể cũ của 宁 (nìng)
- yên bình; dịu đi; thăm (cha mẹ, v.v.)
- biến thể của 宁 (níng)
- thà hơn; thích hơn; làm sao (nhấn mạnh)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 丁
- 宀miánbộ "mái nhà" (bộ Khang Hy số 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 vv, gọi là 宝盖 (bǎogài)
- 丁Dīnghọ [Ding1]
- Phần chỉ nghĩa: 宀
- Phần chỉ âm: 丁
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 宁可Âm Hán Việt: trữ khảtốt hơn nên; một người muốn...(hoặc không)...; thà rằngHSK 7–9
- 宁愿Âm Hán Việt: trữ nguyệnthà ... hơn ...HSK 7–9
- 宁静Âm Hán Việt: trữ tĩnhyên tĩnh; sự yên tĩnh; tĩnh lặngHSK 7–9
- 安宁Âm Hán Việt: an trữyên bình; yên tĩnh; điềm tĩnhHSK 7–9
- 安宁Quận Anning của thành phố Lan Châu 兰州市 (LánzhōuShì), Cam Túc; Thành phố Anning, phía tây Côn Minh 昆明 (Kūnmíng), Vân NamHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 谢谢胡医生!从今天起,我宁可每天少学半个小时,也绝不再熬夜了,这样才能缓解焦虑,依然保持高效的学习状态。Cảm ơn bác sĩ Hồ! Từ hôm nay trở đi, cháu thà mỗi ngày học ít đi nửa tiếng, chứ tuyệt đối không thức khuya nữa, có vậy mới giải toả được lo âu và vẫn giữ được trạng thái học tập hiệu quả.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.