Chữ Hán
苧
Nghĩa(dùng trong dạng kết hợp trong 苧烯 (níngxī), limonene); rối bời; lộn xộn
Bộ thủ艹
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (dùng trong dạng kết hợp trong 苧烯 (níngxī), limonene); rối bời; lộn xộn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 宁
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 宁
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.