Chữ đơn
苧
Phồn thể: [薴]Nghĩa tiếng Việt(dùng trong dạng kết hợp trong 苧烯 (níngxī), limonene); rối bời; lộn xộn
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dùng trong dạng kết hợp trong 苧烯 (níngxī), limonene)
- 2 rối bời
- 3 lộn xộn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.