Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荠苧

Phồn thể: [薺薴]
jìníng
Nghĩa tiếng Việt(thực vật) Mosla grosseserrata; Mosla chinensis
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thực vật) Mosla grosseserrata
  2. 2 Mosla chinensis

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập