Cấp: HSK 7–9Từ ghép
宁静
Phồn thể: [寧靜]Nghĩa tiếng Việtyên tĩnh; sự yên tĩnh; tĩnh lặng
Âm Hán Việttrữ tĩnh
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 yên tĩnh
- 2 sự yên tĩnh
- 3 tĩnh lặng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS