Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宁静致远

Phồn thể: [寧靜致遠]
níngjìngzhìyuǎn
Nghĩa tiếng Việtyên tĩnh dẫn đến thâm thúy (thành ngữ); cuộc sống yên bình để học hành sâu sắc; tham khảo: Nước lặng chảy sâu.
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 yên tĩnh dẫn đến thâm thúy (thành ngữ); cuộc sống yên bình để học hành sâu sắc
  2. 2 tham khảo: Nước lặng chảy sâu.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập