Chữ HánChữ đa âm
拧
Nghĩa nhầm; vặn xoắn; véo; vặn; bướng bỉnh
Bộ thủ扌
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- nhầm; vặn xoắn
- véo; vặn
- bướng bỉnh
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 宁
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 宁nìngbiến thể cũ của 宁 (nìng)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 宁
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.