Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
níng

拧

Phồn thể: [擰]
Nghĩa tiếng Việtvéo; vặn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 véo
  2. 2 vặn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
nǐng

拧

Phồn thể: [擰]
Nghĩa tiếng Việtnhầm; vặn xoắn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhầm
  2. 2 vặn xoắn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
nìng

拧

Phồn thể: [擰]
Nghĩa tiếng Việtbướng bỉnh
  • 1 chữ
  • 8 nét