Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拧开

Phồn thể: [擰開]
nǐngkāi
Nghĩa tiếng Việtvặn ra; vặn bật nắp; bật (vòi nước)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vặn ra
  2. 2 vặn bật nắp
  3. 3 bật (vòi nước)
  4. 4 bật lên (bằng cách xoay nút)
  5. 5 xoay tay nắm cửa
  6. 6 bẻ ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập