Từ ghép
拧开
Phồn thể: [擰開]Nghĩa
- 1 vặn ra
- 2 vặn bật nắp
- 3 bật (vòi nước)
- 4 bật lên (bằng cách xoay nút)
- 5 xoay tay nắm cửa
- 6 bẻ ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.