Từ ghép
胳膊拧不过大腿
Phồn thể: [胳膊擰不過大腿]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 胳náchTrang chữ →
- 膊vai; cánh tay trênTrang chữ →
- 拧nhầm; vặn xoắnTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 腿[thoái]chân; Lượng từ:条 (tiáo)Trang chữ →