Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胳膊拧不过大腿

Phồn thể: [胳膊擰不過大腿]
gēbonǐngbuguòdàtuǐ
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh
  • 7 chữ
  • 58 nét