Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拧成一股绳

Phồn thể: [擰成一股繩]
níngchéngyìgǔshéng
Nghĩa tiếng Việtvặn (các sợi) lại với nhau để thành dây; thành ngữ: đoàn kết; làm việc cùng nhau
  • 5 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa