Từ ghép
拧成一股绳
Phồn thể: [擰成一股繩]Nghĩa tiếng Việtvặn (các sợi) lại với nhau để thành dây; thành ngữ: đoàn kết; làm việc cùng nhau
- 5 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây
- 2 thành ngữ: đoàn kết; làm việc cùng nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.