Chữ Hán
股
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cổđùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phần
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 殳
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 殳
Từ có chữ này
- 炒股Âm Hán Việt: sao cổ(thông tục) đầu cơ cổ phiếuHSK 6
- 股市Âm Hán Việt: cổ thịthị trường chứng khoánHSK 6
- 股票Âm Hán Việt: cổ phiếugiấy chứng nhận cổ phần; cổ phiếu (tài chính)HSK 6
- 屁股mông; phần dưới; phần sauHSK 7–9
- 股东Âm Hán Việt: cổ đôngcổ đông; người sở hữu cổ phầnHSK 7–9
- 股份Âm Hán Việt: cổ phầncổ phần (trong công ty); cổ phiếuHSK 7–9
- 股民Âm Hán Việt: cổ dânnhà đầu tư chứng khoán; nhà giao dịch cổ phiếuHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.