Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gǔ

股

Nghĩađùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phần
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việtcổ
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.